10.000 Yên Nhật hôm nay 2/7/2026 bằng bao nhiêu tiền Việt?

Tỷ giá ngoại tệ biến động liên tục, vì vậy nhiều người băn khoăn không biết 10.000 Yên Nhật hôm nay 2/7/2026 bằng bao nhiêu tiền Việt?

Yên Nhật là tiền gì?

Yên là đồng tiền chính thức của Nhật Bản, có ký hiệu ¥ và mã tiền tệ quốc tế JPY. Đồng Yên được Chính phủ Nhật Bản chính thức phát hành từ ngày 27/6/1871. Đồng yên Nhật (JPY) là một trong những đồng tiền quan trọng và được sử dụng phổ biến nhất trên toàn cầu.

Hiện nay, đồng Yên Nhật được lưu hành dưới hai hình thức là tiền giấy và tiền xu. Tiền giấy gồm các mệnh giá 1.000 yên, 2.000 yên, 5.000 yên và 10.000 yên. Trong khi đó, tiền xu có các mệnh giá: 1 yên, 5 yên, 10 yên, 50 yên, 100 yên và 500 yên.

Đồng Yên Nhật. (Ảnh: Indiatoday)

Đồng Yên Nhật. (Ảnh: Indiatoday)

10.000 Yên Nhật hôm nay 2/7/2026 bằng bao nhiêu tiền Việt?

Để quy đổi Yên Nhật sang tiền Việt, cần dựa vào tỷ giá tại các ngân hàng.

Lúc 10h30 ngày 2/7/2026, tỷ giá Yên Nhật niêm yết tại Vietcombank ở mức 156,13 VND/JPY (mua tiền mặt), 157,71 VND/JPY (mua chuyển khoản) và 166,05 VND/JPY (bán).

Quy đổi đồng Yên sang tiền Việt theo tỷ giá tại Vietcombank ngày 2/7/2026:

10.000 JPY = 1.561.300 VND (mua tiền mặt)

10.000 JPY = 1.577.100 VND (mua chuyển khoản)

10.000 JPY = 1.660.500 VND (bán)

Lưu ý, thông tin mang tính tham khảo, tỷ giá Yên Nhật có thể thay đổi do tỷ giá ngoại tệ tại các ngân hàng khác nhau.

Bảng tỷ giá JPY/VND hôm nay

Dưới đây là bảng tỷ giá JPY/VND tại một số ngân hàng trong nước, cập nhật đến 10h30 ngày 2/7/2026.

Ngân hàng Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
Vietcombank 156,13 157,71 166,05
BIDV 157,44 157,72 167,09
VietinBank 156,8 157,8 166,8
Agribank 157,73 158,36 166,14
HDBank 158,9 159,2 165,24 165,24
ACB 158,42 159,21 165,84 165,84
HSBC 157,75 158,59 165 165
LPBank 156,89 158,89 168,99 166,99
VPBank 157,19 158,19 166,42 165,92
MSB 157,57 157,57 165,84 165,84
MB 156,79 157,79 166,78 166,78
Nam Á Bank 156,04 159,04 164,29
Techcombank 155,17 159,33 167,6 165,46
TPBank 156,09 157,76 167,52 166
Sacombank 158,24 158,74 169,29 165,79
PVcomBank 156,08 157,66 166,1
Bắc Á Bank 159,5 164,5

Lưu ý, thông tin mang tính chất tham khảo, tỷ giá JPY/VND tại các ngân hàng có thể thay đổi liên tục trong ngày. Khách hàng cần cập nhật giá ngay tại thời điểm giao dịch để có mức giá chính xác nhất.

📌 Bài viết này được đóng góp bởi người dùng và bản quyền thuộc về người dùng đã xây dựng bài viết. Bản quyền thuộc về tác giả gốc và chỉ dùng cho mục đích học tập và giao tiếp. Nếu có bất kỳ vi phạm nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi để xóa nó.