Mục tiêu chiến tranh của Mỹ ở Iran đã chuyển từ việc xóa bỏ năng lực hạt nhân của nước này sang “mở cửa” eo biển Hormuz như thế nào? Đây là phần thứ ba trong loạt bài “Địa chính trị đơn giản” về cuộc chiến của Mỹ với Iran và những hậu quả.
Eo biển Hormuz nhìn từ trên cao. Ảnh Pravda
Từ “Thỏa thuận tồi tệ thời Obama” đến cuộc chiến của ông Trump
Lịch sử của cuộc xung đột hiện tại bắt đầu từ rất lâu trước khi những quả tên lửa đầu tiên được phóng. Năm 2015, chính quyền Barack Obama, cùng với các cường quốc khác trên thế giới, đã ký kết một thỏa thuận hạt nhân với Iran – JCPOA, trong đó hạn chế chương trình hạt nhân của Iran và đặc biệt là đặt ra giới hạn làm giàu uranium ở mức 3,67%.
Ngay từ đầu, ông Donald Trump đã gọi thỏa thuận này là một trong những thỏa thuận tồi tệ nhất mà Mỹ từng ký kết. Vào tháng 5 năm 2018, ông đã rút Mỹ khỏi JCPOA, khôi phục các lệnh trừng phạt và hứa sẽ đạt được một thỏa thuận có lợi hơn và cứng rắn hơn nhiều từ Tehran. Sau đó, ông liên tục tuyên bố rằng Iran cuối cùng sẽ quay lại bàn đàm phán và đạt được một “thỏa thuận tốt”.
Mọi chuyện diễn ra có phần khác so với dự kiến.
Sau khi Mỹ rút khỏi thỏa thuận, các hạn chế của JCPOA dần dần bị phá vỡ, trong khi Iran bắt đầu tăng cả mức độ làm giàu uranium và lượng uranium dự trữ. Kết quả là, vấn đề không còn đơn thuần là việc Iran vượt quá giới hạn 3,67% được thiết lập theo thỏa thuận thời ông Obama. Theo đánh giá của IAEA, đến tháng 6 năm 2025, Iran đã tích lũy được khoảng 440,9 kg uranium được làm giàu đến 60% – mức độ chỉ còn một bước kỹ thuật nữa là đạt đến khoảng 90% cần thiết cho vật liệu chế tạo vũ khí hạt nhân. Theo tiêu chí tính toán của IAEA, lượng uranium đó, sau khi được làm giàu thêm, có thể đủ để sản xuất vật liệu chế tạo vũ khí hạt nhân cho khoảng mười quả bom hạt nhân.
Có một sự trớ trêu lịch sử khá khó chịu đối với ông Trump ở đây. Ông đã phá hủy thỏa thuận Obama trong khi hứa sẽ thay thế nó bằng một thỏa thuận tốt hơn nhiều, chỉ để rồi vài năm sau lại phải đối mặt với vấn đề tương tự, nhưng với một chương trình hạt nhân của Iran tiên tiến hơn đáng kể và một quả bom hạt nhân gần như đã sẵn sàng.
Đó là lý do tại sao, sau khi trở lại Nhà Trắng, ông Trump một lần nữa nêu lại yêu cầu cũ một cách cực kỳ đơn giản: Iran không được phép sở hữu vũ khí hạt nhân. Sau đó, yêu cầu còn được nâng cao hơn nữa: chính quyền bắt đầu nhấn mạnh, trên thực tế, vào việc không có bất kỳ hoạt động làm giàu uranium nào bên trong Iran. Chính ông Trump đã công khai tuyên bố: “không làm giàu và không vũ khí hạt nhân”, trong khi ông Marco Rubio giải thích rằng Tehran có thể nhập khẩu nhiên liệu sẵn có cho các nhà máy điện hạt nhân vì mục đích hòa bình và không cần khả năng làm giàu uranium của riêng mình.
Và đây là điểm khởi đầu của phép tính toán về các yêu cầu ban đầu.
Ngay trước chiến tranh, chủ đề trọng tâm của các cuộc đàm phán vẫn là chương trình hạt nhân. Ngày 25 tháng 2, Marco Rubio tuyên bố thẳng thắn rằng vòng đàm phán tiếp theo sẽ tập trung chủ yếu vào vấn đề này. Lập trường của Mỹ về cơ bản xoay quanh lập luận rằng chỉ lời hứa “không chế tạo bom” là chưa đủ: Washington muốn Iran ngừng làm giàu uranium một cách độc lập. Đồng thời, chính quyền cũng có lập trường ngày càng cứng rắn hơn đối với tên lửa đạn đạo, với việc ông Rubio nhấn mạnh rằng việc Iran từ chối thảo luận về chương trình tên lửa của mình là một vấn đề nghiêm trọng đối với Mỹ.
Nói cách khác, trước khi chiến tranh bắt đầu, tranh chấp đã bao gồm nhiều điểm khác nhau. Có thể tóm gọn lại thành ba yêu cầu cơ bản:
Chương trình hạt nhân: Iran không được phép sở hữu vũ khí hạt nhân và phải chấm dứt việc làm giàu uranium của chính mình.
Tên lửa đạn đạo: Mối đe dọa đối với các căn cứ của Mỹ và các đồng minh trong khu vực cần được hạn chế.
Hệ thống quân sự khu vực: Iran phải giảm khả năng hỗ trợ các nhóm vũ trang và triển khai sức mạnh ra ngoài lãnh thổ của mình. Những khu vực này đã được đưa vào chính sách “áp lực tối đa” của Mỹ.
Khi các cuộc đàm phán biến thành chiến tranh, những yêu cầu này đã trở thành mục tiêu quân sự chính thức của Chiến dịch “Cơn thịnh nộ sử thi”, bắt đầu vào ngày 28 tháng 2.
Điều đáng chú ý là một tháng sau khi cuộc chiến bắt đầu, vào ngày 1 tháng 4, Nhà Trắng nhấn mạnh rằng các mục tiêu của Chiến dịch “Cơn thịnh nộ sử thi” vẫn “rõ ràng và không thay đổi”: phá hủy khả năng tên lửa và sản xuất tên lửa của Iran, đánh bại hải quân Iran, cắt đứt sự hỗ trợ cho các lực lượng ủy nhiệm trong khu vực và ngăn chặn Iran sở hữu vũ khí hạt nhân. Hơn nữa, chính quyền Trump đã cố tình lặp lại những tuyên bố này gần như mỗi ngày để chứng minh rằng Mỹ không bị cuốn vào một cuộc chiến tranh Trung Đông bất tận khác, mà đang thực hiện một nhiệm vụ quân sự đã được xác định trước.
Và rồi điều thú vị nhất đã xảy ra.
Ngày 8 tháng 4, Nhà Trắng tuyên bố rằng các mục tiêu này về cơ bản đã đạt được sau 38 ngày và Iran đã đồng ý ngừng bắn. Nhưng bên cạnh các mục tiêu trước đó, một công thức mới xuất hiện, một công thức chưa từng tồn tại vào đầu cuộc chiến: nối lại hoạt động vận chuyển hàng hải qua eo biển Hormuz. Washington cho biết lệnh ngừng bắn sẽ đi kèm với việc mở lại eo biển Hormuz, trong khi một thỏa thuận hòa bình rộng hơn vẫn cần được đàm phán.
Nhưng có một điểm đơn giản đáng nhớ ở đây: trước chiến tranh, eo biển Hormuz đã mở cửa. Iran không áp đặt bất kỳ điều kiện đặc biệt nào đối với vận tải biển, và một lượng dầu khổng lồ đã đi qua eo biển mỗi ngày, cung cấp một phần đáng kể cho thị trường toàn cầu. Nói cách khác, một trong những “thắng lợi” chính của cuộc chiến hóa ra lại là sự trở lại tình trạng đã tồn tại trước khi chiến tranh bắt đầu.
Nhưng không nên đơn giản hóa vấn đề này. Về mặt chính thức, Nhà Trắng không nói: “Chúng tôi đã thay đổi mục tiêu của cuộc chiến.” Ngược lại, phiên bản chính thức là các mục tiêu quân sự ban đầu được cho là đã đạt được. Điều thay đổi là công thức thực tiễn để kết thúc chiến tranh. Đó là một sự khác biệt cơ bản.
Đầu tháng 3, Mỹ giải thích sự cần thiết của chiến tranh là do tên lửa, hải quân, các lực lượng ủy nhiệm của Iran và mối đe dọa từ vũ khí hạt nhân. Tuy nhiên, đến đầu tháng 4, việc đảm bảo an ninh cho các tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz đã trở thành điều kiện cấp bách để đạt được thỏa thuận ngừng bắn. Hãng Reuters đưa tin rằng ông Trump đã đồng ý với một thỏa thuận ngừng bắn kéo dài hai tuần chưa đầy hai giờ trước khi tối hậu thư của ông gửi cho Iran hết hạn – tối hậu thư yêu cầu Tehran mở cửa eo biển hoặc đối mặt với các cuộc tấn công quy mô lớn mới.
Nói cách khác, một sự chuyển biến chính trị khá kỳ lạ đã diễn ra chỉ trong vài tuần: từ “Iran phải bị tước bỏ khả năng đe dọa khu vực” đến “Iran phải mở cửa eo biển Hormuz”.
Đây chính là lúc chúng ta cần đặt ra câu hỏi, lần đầu tiên, câu hỏi sẽ xuyên suốt toàn bộ bài viết này: nếu các mục tiêu ban đầu đã đạt được, tại sao vẫn cần phải đàm phán với một Iran được cho là đã bị đánh bại?
Chiến thắng quân sự chưa phải là kết quả chính trị
Từ góc độ quân sự Mỹ, quả thực có cơ sở để tuyên bố chiến thắng. Đến cuối tháng 3, giới lãnh đạo Mỹ báo cáo về việc hải quân Iran bị tiêu diệt hiệu quả, lực lượng không quân và phòng không bị vô hiệu hóa, ngành công nghiệp tên lửa bị thiệt hại nghiêm trọng, và Iran mất khả năng triển khai sức mạnh quân sự thông thường ra ngoài biên giới. Đến thời điểm đó, ngay cả ngôn từ của chính quyền cũng ngày càng mang tính khẳng định: “hạm đội đã bị phá hủy”, “lực lượng không quân phần lớn bị phá hủy”, và “khả năng tên lửa đang bị loại bỏ một cách có hệ thống”.
Nhưng có một khoảng cách rất lớn giữa hai tuyên bố: “chúng ta đã phá hủy một mục tiêu quân sự” và “chúng ta đã buộc kẻ thù phải chấp nhận các điều kiện chính trị của chúng ta”.
Iran đã thất bại trong việc ngăn chặn máy bay Mỹ hoặc duy trì cấu trúc lực lượng vũ trang trước đây. Tuy nhiên, nước này vẫn giữ được khả năng gây thiệt hại về kinh tế và chính trị cho Mỹ và các đồng minh. Và công cụ chính của khả năng đó không còn là máy bay, xe tăng hay thậm chí là tên lửa đạn đạo. Mà đó chính là địa lý.
Vào thời điểm thỏa thuận ngừng bắn đầu tiên được ký kết, eo biển Hormuz đã chuyển mình từ một trong những chiến trường thành lợi thế đàm phán chính của Iran.
Tuyên bố của Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth ngày 8 tháng 4 đặc biệt hé lộ nhiều điều. Khi công bố lệnh ngừng bắn, ông đồng thời nói rằng lực lượng Mỹ sẽ vẫn hiện diện trong khu vực và sẵn sàng nối lại các cuộc tấn công ngay lập tức nếu Iran không tuân thủ thỏa thuận. Nói về eo biển, ông nhấn mạnh riêng thỏa thuận theo đó Iran phải cho phép các tàu thuyền đi qua.
Điều này dẫn đến một sự sắp xếp khá bất thường. Mỹ tuyên bố đã đánh bại đối thủ. Mỹ tuyên bố đã hoàn thành các mục tiêu quân sự. Mỹ khẳng định chính Iran đã yêu cầu ngừng bắn. Tuy nhiên, Iran vẫn là bên phải mở lại tuyến đường hàng hải quan trọng nhất của nền kinh tế toàn cầu, theo một thỏa thuận riêng biệt.
Nhưng nếu chúng ta xem xét bản ghi nhớ đầu tiên không phải thông qua những tuyên bố của Nhà Trắng về việc “buộc Iran phải lập lại hòa bình”, mà thông qua nội dung thực tế của nó, thì bức tranh sẽ trở nên thú vị hơn nhiều.
Trong bản ghi nhớ tháng Sáu, vấn đề hạt nhân vẫn chưa được giải quyết dứt điểm. Nguyên tắc chung rằng Iran không được sở hữu vũ khí hạt nhân đã được ghi nhận, nhưng số phận của kho dự trữ uranium làm giàu, chế độ thanh sát và các hạn chế cụ thể đối với chương trình hạt nhân của nước này đã được hoãn lại để đàm phán tiếp theo, với thời hạn lên đến 60 ngày. Nói cách khác, cuộc chiến bắt đầu với khẩu hiệu loại bỏ mối đe dọa hạt nhân, nhưng quyết định kết thúc nó đã được đưa ra trước khi các bên đạt được thỏa thuận chính xác về những gì cần làm với chương trình hạt nhân.
Ngược lại, eo biển Hormuz lại trở thành vấn đề trọng tâm trong phần đầu tiên, mang tính thực tiễn của thỏa thuận. Iran phải đảm bảo an toàn cho việc đi lại của các tàu thuyền, nhưng Hoa Kỳ cũng phải gánh vác các nghĩa vụ tương hỗ: dỡ bỏ lệnh phong tỏa các cảng của Iran, bắt đầu nới lỏng các hạn chế đối với xuất khẩu dầu mỏ của Iran và thảo luận về việc giải tỏa tài sản của Iran. Nói cách khác, đây không còn là vấn đề bên thua cuộc tuân thủ vô điều kiện các yêu cầu của bên thắng cuộc, mà là một sự trao đổi nhượng bộ cụ thể.
Số phận của yêu cầu ban đầu thứ hai, tên lửa đạn đạo, thậm chí còn cho thấy rõ hơn. Việc hạn chế chương trình tên lửa không trở thành điều kiện ngay lập tức cho thỏa thuận ngừng bắn. Hơn nữa, Tehran tiếp tục tuyên bố công khai rằng tên lửa đạn đạo của họ hoàn toàn không phải là đối tượng để đàm phán. Đến tháng Sáu, chính Trump đã cho phép Iran duy trì một khả năng tên lửa nhất định, theo “tỷ lệ tương đối” so với khả năng của các quốc gia vùng Vịnh láng giềng.
Nhưng sự biến đổi kỳ lạ nhất liên quan đến mục tiêu thứ ba, các lực lượng ủy nhiệm của Iran. Vào đầu cuộc chiến, Washington dự định tước bỏ khả năng trang bị vũ khí và hỗ trợ các nhóm khu vực của Iran. Tuy nhiên, trong bản ghi nhớ, một thỏa thuận hoàn toàn khác đã xuất hiện: việc ngừng bắn sẽ được áp dụng trên tất cả các mặt trận, bao gồm cả cuộc xung đột giữa Israel và Hezbollah ở Lebanon, mặc dù cả Israel, Hezbollah, hay chính phủ Lebanon đều không phải là các bên tham gia thỏa thuận Mỹ-Iran.
Tehran nhanh chóng tận dụng lợi thế này. Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi tuyên bố rằng việc chấm dứt hoàn toàn cuộc chiến khu vực là không thể nếu không chấm dứt giao tranh ở Lebanon và việc rút quân Israel khỏi các vùng lãnh thổ mà họ chiếm đóng ở đó. Ông còn đi xa hơn và cảnh báo rõ ràng rằng các cuộc tấn công mới của Israel vào Lebanon hoặc sự hiện diện tiếp tục của quân đội Israel sẽ bị Iran coi là vi phạm bản ghi nhớ Mỹ-Iran.
Tình hình trở nên gần như nghịch lý. Mỹ đã khơi mào cuộc chiến bằng cách yêu cầu Iran tước bỏ khả năng hỗ trợ Hezbollah. Vài tháng sau, Iran lại sử dụng các cuộc đàm phán với Mỹ để nêu vấn đề hành động của Israel chống lại Hezbollah. Theo Reuters đưa tin, Hezbollah đã nhận được sự đảm bảo từ Tehran rằng hành động của Israel ở Lebanon sẽ ảnh hưởng đến các cuộc đàm phán tiếp theo giữa Mỹ và Iran.
Đồng thời, Israel không thay đổi lập trường của mình. Nước này khẳng định quyền tự vệ cho công dân của mình và tấn công Hezbollah bất cứ khi nào cho rằng hành động của nhóm này là mối đe dọa, bất chấp áp lực từ Washington yêu cầu ngừng giao tranh. Ông Netanyahu cũng nhấn mạnh rằng Israel vẫn giữ quyền đáp trả các mối đe dọa trên mọi mặt trận, bao gồm cả Lebanon và chính Iran. Vào tháng 5, sau cuộc trò chuyện với ông Trump, ông đã nói rõ rằng Israel vẫn giữ quyền đó, trong khi vào tháng 6, Israel lại tiếp tục tiến hành các cuộc tấn công bất chấp lời kêu gọi kiềm chế từ phía Mỹ.
Do đó, Tehran đã cố gắng đưa mặt trận Israel-Lebanon vào gói đàm phán giữa Mỹ và Iran, nhưng Israel từ chối gắn an ninh của mình với các điều khoản trong thỏa thuận của Washington với Iran. Vai trò cuối cùng của Israel trong cuộc chiến, mức độ trùng khớp giữa mục tiêu của nước này với mục tiêu của Mỹ, và lý do tại sao quan niệm về “chiến thắng” của Israel lại khác biệt sẽ được xem xét riêng trong một trong những phần tiếp theo của loạt bài này.
Iran có bị ép buộc phải ký hiệp ước hòa bình không?
Iran đã phải chịu một thất bại quân sự to lớn. Nhưng tại bàn đàm phán, nước này không còn đơn thuần chấp nhận các điều khoản của bên thắng cuộc nữa mà bắt đầu đưa ra yêu cầu của riêng mình. Tehran đòi dỡ bỏ lệnh phong tỏa của Mỹ, nới lỏng các lệnh trừng phạt dầu mỏ, gắn việc mở lại eo biển Hormuz với những nhượng bộ từ Washington, và tìm cách mở rộng các điều khoản giải quyết thậm chí cả đến các hành động của Israel chống lại Hezbollah ở Lebanon.
Hơn nữa, một tình huống gần như đảo ngược đã xuất hiện so với logic thông thường của chiến tranh: quốc gia mà Washington tuyên bố là bại trận và buộc phải ký hiệp ước hòa bình đã đảm bảo việc đưa vào bản ghi nhớ một điều khoản về chương trình phục hồi và phát triển kinh tế cho Iran trị giá ít nhất 300 tỷ đô la, mà Mỹ được cho là sẽ phát triển cùng với các đối tác khu vực.
Sau đó, Tehran còn đi xa hơn và bắt đầu công khai đòi bồi thường thiệt hại do các cuộc tấn công của Mỹ và Israel gây ra, liên kết vấn đề này với việc mở lại eo biển Hormuz. Nói cách khác, sau khi Mỹ tuyên bố chiến thắng, cuộc thảo luận không còn giới hạn ở việc Iran bại trận phải làm gì nữa. Nó còn liên quan đến việc các nước chiến thắng và đồng minh của họ sẽ phải đầu tư bao nhiêu vào việc tái thiết đất nước bại trận.
Như vậy, tuyên bố đánh bại quân sự Iran của ông Trump không đồng nghĩa với việc Iran đầu hàng vô điều kiện. Ngược lại, khi cuộc chiến chuyển sang giai đoạn đàm phán, Tehran bắt đầu đặt ra các điều kiện riêng để chấm dứt chiến tranh.
Rất ít yêu cầu ban đầu của Mỹ còn được giữ nguyên vào cuối giai đoạn này của cuộc chiến. Chương trình hạt nhân được hoãn lại để đàm phán tiếp. Việc làm giàu uranium không còn là điều kiện để đạt được lệnh ngừng bắn ngay lập tức. Tên lửa đạn đạo hoàn toàn biến mất khỏi chương trình nghị sự thực tế. Yêu cầu tước bỏ sự hỗ trợ quân sự và tài chính của Iran dành cho Hezbollah, Hamas, Houthi và các nhóm vũ trang khác có liên hệ với Tehran cũng vậy. Eo biển Hormuz trở thành ưu tiên hàng đầu, mở lại hoạt động vận chuyển hàng hải và ngăn chặn một cuộc khủng hoảng dầu mỏ mới.
Mới đây, ông Trump gần như mỗi ngày đều hứa hẹn sẽ có những cuộc tấn công mới và sự thất bại hoàn toàn của Iran. Sau đó, giọng điệu của Washington bắt đầu thay đổi. Trong một cuộc phỏng vấn ngắn với Barak Ravid, tổng thống Mỹ đã không còn nói về một giải pháp quân sự sắp xảy ra, mà thay vào đó là việc ông ưu tiên đạt được một thỏa thuận với Tehran, ngay cả khi thỏa thuận đó không hoàn hảo.
Việc trì hoãn mở lại eo biển Hormuz dường như cũng làm giảm bớt sự hiếu chiến trước đó. “Chúng tôi chỉ đang đàm phán một nửa với họ. Chúng tôi chỉ đang theo dõi”, ông Trump giải thích, đồng thời nói thêm rằng Iran đang trong tình trạng kinh tế khó khăn và “mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi”. Hôm qua là “Cơn thịnh nộ dữ dội”. Hôm nay là một ván cờ.
Trong khi đó, Iran không những không chịu đầu hàng mà còn tiếp tục nâng cao yêu sách. Bên cạnh các yêu cầu dỡ bỏ lệnh trừng phạt, giải phóng tài sản bị đóng băng và chấm dứt lệnh phong tỏa hải quân của Mỹ, Iran còn đòi hỏi các đảm bảo chống lại các mối đe dọa và các cuộc tấn công mới nhằm vào chính Iran và các đồng minh của nước này ở Lebanon, Palestine, Yemen và Iraq. Trong số các yêu cầu đó, có một yêu cầu đặc biệt bất thường đối với một “bên bại trận”: bồi thường thiệt hại trong chiến tranh.
Và đây có lẽ là điểm quan trọng nhất.
Theo các báo cáo trên truyền thông Israel, Washington hiện đang tìm cách để Israel chấm dứt hoặc tạm dừng các hoạt động quân sự trên ba mặt trận cùng một lúc, Iran, Lebanon và Gaza. Dự kiến việc tạm dừng này sẽ kéo dài ít nhất cho đến cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ của Mỹ vào tháng 11, sau đó chính quyền sẽ đánh giá lại tình hình.
Điều này tạo nên một bức tranh chiến thắng khá kỳ lạ. Iran đã bị đánh bại, nhưng vẫn tiếp tục đặt ra các điều kiện. Các mục tiêu ban đầu của cuộc chiến đang dần biến mất. Nhiệm vụ chính của Nhà Trắng giờ đây không còn là phá hủy tên lửa của Iran hay số phận chương trình hạt nhân của nước này, mà là việc mở lại eo biển Hormuz, vốn đã được mở trước chiến tranh và quan trọng nhất là một “yêu cầu” về vài tháng tương đối yên bình.
Vì vậy, câu hỏi giờ đây nghe có vẻ khác. Không chỉ là ai bị ép buộc phải lập lại hòa bình, mà còn là tại sao Mỹ đột nhiên cần hòa bình ngay lúc này. Câu trả lời có thể không nằm ở Tehran hay eo biển Hormuz. Câu trả lời có thể nằm ở chính nước Mỹ.
Vì sao cuộc chiến bị tạm hoãn cho đến khi cuộc bầu cử diễn ra, và cái giá mà chính ông Donald Trump có thể phải trả cho điều đó, điều này sẽ được xem xét trong phần tiếp theo của “Địa chính trị một cách đơn giản”.
📌 Bài viết này được đóng góp bởi người dùng và bản quyền thuộc về người dùng đã xây dựng bài viết. Bản quyền thuộc về tác giả gốc và chỉ dùng cho mục đích học tập và giao tiếp. Nếu có bất kỳ vi phạm nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi để xóa nó.











