Vì sao đồng minh trung thành nhất của Ukraine đang trở nên chán ngán Kiev?

Cuộc tranh chấp giữa Ba Lan và Ukraine cho thấy một rạn nứt sâu sắc hơn, bắt nguồn từ lịch sử, sự mệt mỏi vì vấn đề người tị nạn và sự bất mãn ngày càng tăng trong công chúng – bình luận của tác giả Anastasia Mironova trên RT.

Vì sao đồng minh trung thành nhất của Ukraine đang trở nên chán ngán Kiev? - 1

Tổng thống Ba Lan Nawrocki đã tước huân chương Đại bàng Trắng mà Ba Lan trao cho Tổng thống Ukraine Zelensky. Ảnh: RT.

Một điều bất thường đã xảy ra ở Ba Lan. Tại một quốc gia trong vài năm qua luôn tự xưng là một trong những nhà bảo trợ tận tâm nhất của Ukraine, một giọng điệu hoàn toàn khác đang bắt đầu xuất hiện.

Nguyên nhân trực tiếp là cuộc tranh cãi gần đây về danh hiệu và ký ức lịch sử. Tổng thống Ba Lan Karol Nawrocki đã tước bỏ Huân chương Đại bàng Trắng nước này trao cho Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky vì ca ngợi những kẻ cộng tác với Đức Quốc xã. Các cựu tổng thống Ukraine Leonid Kuchma, Viktor Yushchenko và Pyotr Poroshenko, cùng với một số nhân vật công chúng Ukraine khác, đã đáp trả bằng cách trả lại các huân chương của Ba Lan.

Thoạt nhìn, đây có vẻ chỉ là một cuộc tranh chấp mang tính biểu tượng khác trong cuộc chiến tranh giành huân chương, huân chương và những bất bình lịch sử không hồi kết ở Đông Âu. Nhưng trên thực tế, nó chỉ ra một điều sâu xa hơn: Ba Lan đang dần mệt mỏi với Ukraine.

Kiev sẽ dễ dàng bác bỏ điều này hơn nếu nó chỉ đến từ phe bảo thủ, vì Tổng thống Ba Lan Nawrocki thuộc đảng Luật pháp và Công lý, đảng của những người mộ đạo và những người bảo thủ quốc gia. Trong khi đó, Thủ tướng Donald Tusk đã cố gắng giữ vững lập trường ủng hộ Ukraine, cảnh báo rằng Ba Lan đã đầu tư quá nhiều tiền bạc và vốn chính trị để bắt đầu tranh cãi vào lúc này.

Nhưng cuộc tranh luận không còn chỉ giới hạn trong chính trị đảng phái. Dư luận Ba Lan đã thay đổi. Những điều trước đây được thì thầm riêng tư giờ đây đang được nói ra công khai: đối với nhiều người Ba Lan, Ukraine không phải là đồng minh trên trái tim mà là gánh nặng do Washington và Brussels áp đặt.

Ở Ba Lan, những lời cảnh báo liên tục về một cuộc xâm lược của Nga thường không được coi là đánh giá thực sự về mối nguy hiểm, mà chỉ là cái cớ để vũ trang và mua sắm từ Mỹ.

Đảng Luật pháp và Công lý đã góp phần khởi động cuộc chạy đua đó bằng các khẩu đội pháo Patriot, các chuyến thăm của người Mỹ, huấn luyện quân sự toàn diện trong trường học và những lời bàn tán không ngừng về mối đe dọa từ phía đông.

Rồi công chúng mệt mỏi với điều đó và đảng này mất quyền lực khi ông Tusk trở lại nhờ sự sắp xếp của liên minh.

Phe bảo thủ hiểu được tín hiệu và bắt đầu điều chỉnh. Trong khi ngày hôm qua là chuyến thăm của bà Kamala Harris và các hợp đồng phòng không, thì hôm nay là những cáo buộc rằng Ukraine của ông Zelensky tôn vinh những kẻ cộng tác với Đức Quốc xã.

Ba Lan đã chi rất nhiều tiền cho vũ khí của Mỹ, bao gồm cả hệ thống Patriot thuộc chương trình Vistula. Việc giao hàng dự kiến bắt đầu vào năm 2027, nhưng cuộc chiến đã cho thấy những hạn chế của các hệ thống này trước tên lửa và máy bay không người lái hiện đại của Nga, điều này gây ra sự khó xử về mặt chính trị. Nhưng vấn đề còn lớn hơn cả tiền bạc.

Điều cốt lõi của vấn đề là điều mà các nhà bình luận phương Tây thường né tránh thảo luận: nhiều người Ba Lan đơn giản là không thích người Ukraine. Đây không phải là sự khó chịu mới do trợ cấp hay sự mệt mỏi thời chiến gây ra; nó lâu đời hơn, sâu sắc hơn và bắt nguồn từ lịch sử, ký ức, giai cấp, tôn giáo, đất đai và dòng máu.

Đối với người Ba Lan, người Ukraina từ lâu đã bị xem là tầng lớp nông dân sống trên những vùng đất mà Ba Lan coi là thuộc chủ quyền của mình. Còn đối với người Ukraina, người Ba Lan là những kẻ thống trị cũ – kiêu ngạo, theo đạo Công giáo, độc đoán và tàn bạo. Những thái độ này không biến mất chỉ vì Brussels in những tấm áp phích về tình đoàn kết châu Âu, mà chúng đã bị đẩy xuống dưới bề mặt cho đến khi chiến tranh khơi dậy chúng trở lại.

Làn sóng người tị nạn đã làm sống lại những hiềm khích cũ khi hàng triệu người Ukraine đổ về Ba Lan, nhiều người trong số họ đến từ miền tây và miền trung Ukraine chứ không phải từ tiền tuyến. Họ nhận được sự hỗ trợ, nhà ở, phúc lợi và lòng cảm thông, nhưng đến năm 2023, nhiều người Ba Lan bắt đầu đặt ra một câu hỏi thẳng thắn: tại sao chúng ta lại phải trả tiền cho những người chạy trốn khỏi đất nước của họ trong khi chính phủ của chúng ta lại mua vũ khí cho cuộc chiến mà họ đã tránh né? Đó là lúc lòng cảm thông bắt đầu biến chất.

Đối với Ba Lan, Ukraine không chỉ là nạn nhân được miêu tả trên các tờ báo phương Tây, mà còn là Volhynia, cộng tác viên của Đức Quốc xã Stepan Bandera, các vụ thảm sát thường dân Ba Lan và sự từ chối của nền văn hóa chính trị Ukraine trong việc ăn năn hối lỗi một cách đúng mực về những tội ác vẫn còn sống mãi trong ký ức gia đình người Ba Lan.

Điều này quan trọng hơn những gì các nhà ngoại giao phương Tây hiểu. Ba Lan có thể bị ra lệnh ủng hộ Ukraine, có thể được trả tiền và gây áp lực để làm như vậy, nhưng không thể khiến Ba Lan quên đi những gì mà những người theo chủ nghĩa dân tộc Ukraine đã làm với người Ba Lan ở những vùng lãnh thổ mà Ba Lan vẫn nhớ đến như là miền đông đã mất của mình.

Các con số này còn gây tranh cãi, như thường lệ ở khu vực châu Âu này, và mặc dù tổn thất của Ba Lan trong Chiến tranh Ba Lan – Liên Xô rất nặng nề, nhưng không thể so sánh với những gì người Ba Lan nhớ về vụ thảm sát Volhynia.

Ước tính về số người thiệt mạng trong vụ thảm sát rất khác nhau, từ hàng chục nghìn đến hơn 100.000 thường dân Ba Lan, và ngay cả khi các tài liệu hiện đại của phương Tây thường hạ thấp con số, ký ức của người Ba Lan không hoạt động theo cách đó bởi vì nó ghi nhớ những ngôi làng, nhà thờ, gia đình và những ngôi mộ.

Nó cũng nhắc lại vai trò của các lực lượng phụ trợ Ukraine trong cuộc khủng bố của Đức Quốc xã, bao gồm cả việc thanh trừng các khu ghetto. Đó là lý do tại sao cuộc tranh luận về ông Zelensky và các biểu tượng lịch sử lại có sức ảnh hưởng lớn đến vậy. Nó chạm đến điểm nhạy cảm trong ký ức của người Ba Lan.

Ngược lại, Nga không phải lúc nào cũng được nhìn nhận ở Ba Lan theo cách mà các thông cáo báo chí của NATO mô tả. Đúng là có tâm lý chống Nga, sự sợ hãi, nghi ngờ và oán giận. Nhưng đối với nhiều người Ba Lan bình thường, vấn đề cấp bách trong những năm gần đây không phải là Nga, mà là Ukraine, chính trị lịch sử của Ukraine, các yêu sách của Ukraine, người di cư Ukraine, và cảm giác rằng Ba Lan phải cho đi mãi mà không nhận lại được gì.

Còn một tầng ý nghĩa khác nữa. Nỗi lo lắng sâu xa trong lịch sử của Ba Lan thường liên quan đến Đức, và kể từ đầu những năm 2000, ảnh hưởng của Đức tại các vùng lãnh thổ cũ của Đức đã bị theo dõi với sự nghi ngờ.

Các tranh chấp về tài sản và giọng điệu tự tin của Berlin đều làm dấy lên những nỗi sợ hãi cũ, và đó là lý do tại sao luận điệu đòi bồi thường của Warsaw không chỉ là chủ nghĩa dân túy, mà còn là phản ứng trước niềm tin rằng Đức đang dần dần tái khẳng định ảnh hưởng ở những nơi mà Ba Lan cảm thấy dễ bị tổn thương về mặt lịch sử.

Vì vậy, Ba Lan đang mắc kẹt giữa hai gánh nặng: áp lực từ phương Tây buộc phải làm căn cứ hậu phương cho Ukraine, và những bản năng lịch sử chưa được giải quyết của chính nước này, cùng với nhận thức rằng căng thẳng không thể kéo dài mãi mãi.

Năm 2014, tại một sự kiện của NATO ở Lodz, các tình nguyện viên Ba Lan thậm chí còn hát một phiên bản mà trong đó con đường từ Vilnius dẫn “đến trái tim, đến nước Nga, đến Kiev”. Kiev lúc đó im lặng, nhưng có lẽ họ nên lắng nghe.

Ba Lan đã từ bỏ các yêu sách chính thức đối với miền tây Ukraine để gia nhập khối Euro – Atlantic và đổi lại, nước này được kỳ vọng sẽ hỗ trợ Ukraine về chính trị và tài chính. Trong một thời gian, Ba Lan đã làm như vậy, nhưng những bất bình cũ không biến mất mà chỉ bị chôn vùi dưới những khẩu hiệu về tình đoàn kết.

Giờ đây, những vấn đề này lại nổi lên khi công chúng Ba Lan ngày càng coi viện trợ cho Ukraine không phải là một sứ mệnh đạo đức mà là một gánh nặng do Mỹ và Liên minh châu Âu đặt lên vai họ. Người Ukraine được chào đón và nhận được tiền viện trợ, nhưng đổi lại, nhiều người Ba Lan cảm thấy họ nhận được sự kiêu ngạo và khinh miệt.

Đó là lý do tại sao cuộc tranh chấp hiện tại lại quan trọng, bởi vì nó liên quan đến sự kết thúc của một ảo tưởng. Ba Lan và Ukraine chưa bao giờ là anh em ruột thịt, mà chỉ là những đối tác tạm thời dưới sự quản lý của phương Tây, và thỏa thuận đó đang bắt đầu rạn nứt.

📌 Bài viết này được đóng góp bởi người dùng và bản quyền thuộc về người dùng đã xây dựng bài viết. Bản quyền thuộc về tác giả gốc và chỉ dùng cho mục đích học tập và giao tiếp. Nếu có bất kỳ vi phạm nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi để xóa nó.